Xin thông tin về dòng xe tải Jac X5 Gold mới

tranthang0405
Bình luận: 4Lượt xem: 1,865

thongtinxetai

Tài xế O-H
Em nó đây cụ

 

thongtinxetai

Tài xế O-H
Thông số kỹ thuật Jac X5 cho bác nào cần

Số loại X125 - X99 - X150
Kiểu động cơ 4A1-68C43 - LJ449Q-1AEB - 4A1-68C43
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp Xăng, 4 kỳ 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước Diesel, 4 kỳ 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất cực đại 50kW/3.200 v/ph - 64kW/ 6.000v/ph - 50kW/3.200 v/ph
Momen xoắn cực đại 170Nm/ 1.800-2.200rpm - 105/4.000 Nm/rpm - 170Nm/ 1.800-2.200rpm
Dung tích xy lanh 1.809 cm3 - 1.249 cm3 - 1.809 cm3
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số MT78 05 số tiến, 01 số lùi MTR515, 05 số tiến, 01 số lùi MT78 05 số tiến, 01 số lùi
Hệ thống lái Trục vít ê-cubi. Cơ khí trợ lực điện
Hệ thống treo Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
Lốp xe trước/ sau 6.00-13/ Dual 6.00-13
Kích thước tổng thể: DxRxC 5.300x1.800x2.500
Kích thước lọt lòng thùng: DxRxC 3.220x1710x1570
Chiều dài cơ sở 2.600
Vệt bánh xe trước/ sau 1.360/1.180
Khoảng sáng gầm xe 160
Tải trọng (kg) 1.200 990 1.490
Tổng trọng lượng (kg) 3.090 2.990 3.490
Tự trọng(kg) 1.760 1.660 1.875
Số chỗ ngồi 02
Tốc độ tối đa 100 km/h 105 km/h 100 km/h
Khả năng vượt dốc 37 %
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 3,7m
Thùng nhiên liệu 45 Lít
Bình điện 01x12V-50Ah
 

quangthienlong

Tài xế O-H
Có cả máy dầu ngon

Thông số kỹ thuật Jac X5 cho bác nào cần

Số loại X125 - X99 - X150
Kiểu động cơ 4A1-68C43 - LJ449Q-1AEB - 4A1-68C43
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp Xăng, 4 kỳ 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước Diesel, 4 kỳ 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất cực đại 50kW/3.200 v/ph - 64kW/ 6.000v/ph - 50kW/3.200 v/ph
Momen xoắn cực đại 170Nm/ 1.800-2.200rpm - 105/4.000 Nm/rpm - 170Nm/ 1.800-2.200rpm
Dung tích xy lanh 1.809 cm3 - 1.249 cm3 - 1.809 cm3
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số MT78 05 số tiến, 01 số lùi MTR515, 05 số tiến, 01 số lùi MT78 05 số tiến, 01 số lùi
Hệ thống lái Trục vít ê-cubi. Cơ khí trợ lực điện
Hệ thống treo Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
Lốp xe trước/ sau 6.00-13/ Dual 6.00-13
Kích thước tổng thể: DxRxC 5.300x1.800x2.500
Kích thước lọt lòng thùng: DxRxC 3.220x1710x1570
Chiều dài cơ sở 2.600
Vệt bánh xe trước/ sau 1.360/1.180
Khoảng sáng gầm xe 160
Tải trọng (kg) 1.200 990 1.490
Tổng trọng lượng (kg) 3.090 2.990 3.490
Tự trọng(kg) 1.760 1.660 1.875
Số chỗ ngồi 02
Tốc độ tối đa 100 km/h 105 km/h 100 km/h
Khả năng vượt dốc 37 %
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 3,7m
Thùng nhiên liệu 45 Lít
Bình điện 01x12V-50Ah[/QUOTE]
 

Bạn hãy đăng nhập hoặc đăng ký để phản hồi tại đây nhé.

Bên trên