Alo là xin chào
Thành viên mới
Sedan
Số chỗ ngồi: 4-5
Số cửa: 4
Số khoang: 3 (khoang động cơ, khoang hành khách, khoang hành lý)
Thiết kế phần trần xe phía sau và khoang hành lý có độ gãy, tách biệt 3 phần khoang động cơ, khoang cabin và khoang hành lý.
Hatchback
Số chỗ ngồi: 2, 4 hoặc 5
Số cửa: 3 hoặc 5
Số khoang: 2 (khoang động cơ, khoang hành khách)
Kích thước nhỏ gọn
MPV (Multi-purpose Vehicle) – xe hơi đa dụng
Số chỗ ngồi: 7-8
Số cửa: 5
Số khoang: 2 (khoang động cơ, khoang hành khách)
Các ghế có thể sắp xếp để phục vụ nhu cầu chở khách hoặc hành lý, gầm xe thấp hơn so với SUV.
Mini van – dòng xe chở khách
Số chỗ ngồi: 5-8
Số cửa: 4-5
Số khoang: 2 (khoang động cơ, khoang hành khách)
Không gian xe rộng rãi, các dòng xe mini van phổ biến hiện nay sử dụng kiểu cửa lùa.
SUV – xe thể thao đa dụng
Số chỗ ngồi: 5-8
Số cửa: 5
4 bánh chủ động
Khung gầm & thân xe cứng cáp
Khoảng sáng gầm xe cao
Crossover utilities vehicle (CUV)
Số chỗ ngồi: 5
Số cửa: 5
Khung gầm & thân xe cứng cáp
Khoảng sáng gầm xe cao, kiểu dáng thể thao, thường được phát triển dựa trên cấu trúc xe sedan.
Pick-up – Xe bán tải
Số chỗ ngồi: 2-5
Số cửa: 2-4
Số khoang: 3 (khoang động cơ, khoang hành khách & khoang chở hàng (Khoang chở hàng không có mui) )
Coupe
Số chỗ ngồi: 2 hoặc 4
Số cửa: 2
Mui cố định
Kiểu dáng thể thao
Kiểu mui cứng và 2 cửa là điểm phân biệt dòng xe này.
Coupe 4 cửa – Grand Coupe
Số chỗ ngồi: 4-5
Số cửa: 4
Kiểu dáng thể thao
Điểm nhận biết dòng xe này so với sedan là trần xe phía sau dốc xuôi xuống tương tự như xe thể thao.
Convertible – Cabriolet
Số chỗ ngồi: 4
Số cửa: 2 hoặc 4
Mui xếp, làm bằng vật liệu mềm
Kiểu dáng thể thao
Coupe Cabriolet – Coupe Convertible
Số chỗ ngồi: 2-4
Số cửa: 2
Mui xếp, làm bằng vật liệu cứng
Kiểu dáng thể thao
Spyder
Phần lớn là mui mềm
Số chỗ ngồi: 2
Số cửa: 2
Mui xếp, làm bằng vật liệu mềm/ cứng
Kiểu dáng thể thao
Roadster
Số chỗ ngồi: 2
Số cửa: 2
Mui xếp, làm bằng vật liệu cứng/ mềm
Kiểu dáng thể thao.
Một số xe phần mui của Roadster có thể tháo ra được.
Chúc các cụ có một ngày làm việc tốt nhất.
Số chỗ ngồi: 4-5
Số cửa: 4
Số khoang: 3 (khoang động cơ, khoang hành khách, khoang hành lý)
Thiết kế phần trần xe phía sau và khoang hành lý có độ gãy, tách biệt 3 phần khoang động cơ, khoang cabin và khoang hành lý.
Hatchback
Số chỗ ngồi: 2, 4 hoặc 5
Số cửa: 3 hoặc 5
Số khoang: 2 (khoang động cơ, khoang hành khách)
Kích thước nhỏ gọn
MPV (Multi-purpose Vehicle) – xe hơi đa dụng
Số chỗ ngồi: 7-8
Số cửa: 5
Số khoang: 2 (khoang động cơ, khoang hành khách)
Các ghế có thể sắp xếp để phục vụ nhu cầu chở khách hoặc hành lý, gầm xe thấp hơn so với SUV.
Mini van – dòng xe chở khách
Số chỗ ngồi: 5-8
Số cửa: 4-5
Số khoang: 2 (khoang động cơ, khoang hành khách)
Không gian xe rộng rãi, các dòng xe mini van phổ biến hiện nay sử dụng kiểu cửa lùa.
SUV – xe thể thao đa dụng
Số chỗ ngồi: 5-8
Số cửa: 5
4 bánh chủ động
Khung gầm & thân xe cứng cáp
Khoảng sáng gầm xe cao
Crossover utilities vehicle (CUV)
Số chỗ ngồi: 5
Số cửa: 5
Khung gầm & thân xe cứng cáp
Khoảng sáng gầm xe cao, kiểu dáng thể thao, thường được phát triển dựa trên cấu trúc xe sedan.
Pick-up – Xe bán tải
Số chỗ ngồi: 2-5
Số cửa: 2-4
Số khoang: 3 (khoang động cơ, khoang hành khách & khoang chở hàng (Khoang chở hàng không có mui) )
Coupe
Số chỗ ngồi: 2 hoặc 4
Số cửa: 2
Mui cố định
Kiểu dáng thể thao
Kiểu mui cứng và 2 cửa là điểm phân biệt dòng xe này.
Coupe 4 cửa – Grand Coupe
Số chỗ ngồi: 4-5
Số cửa: 4
Kiểu dáng thể thao
Điểm nhận biết dòng xe này so với sedan là trần xe phía sau dốc xuôi xuống tương tự như xe thể thao.
Convertible – Cabriolet
Số chỗ ngồi: 4
Số cửa: 2 hoặc 4
Mui xếp, làm bằng vật liệu mềm
Kiểu dáng thể thao
Coupe Cabriolet – Coupe Convertible
Số chỗ ngồi: 2-4
Số cửa: 2
Mui xếp, làm bằng vật liệu cứng
Kiểu dáng thể thao
Spyder
Phần lớn là mui mềm
Số chỗ ngồi: 2
Số cửa: 2
Mui xếp, làm bằng vật liệu mềm/ cứng
Kiểu dáng thể thao
Roadster
Số chỗ ngồi: 2
Số cửa: 2
Mui xếp, làm bằng vật liệu cứng/ mềm
Kiểu dáng thể thao.
Một số xe phần mui của Roadster có thể tháo ra được.
Chúc các cụ có một ngày làm việc tốt nhất.

