Những thuật ngữ thường gặp về ô tô

Nguyễn Xuân Giang
Bình luận: 3Lượt xem: 8,786

Nguyễn Xuân Giang

Giữ xe
Nhân viên
Chiếc ô tô ngày nay rất hiện đại, có nhiều hệ thống cũng như có rất nhiều ký hiệu, thuật ngữ rất khó hiểu. Bài viết dưới đây sẽ cũng cấp cho bạn kiến thức về những thuật ngữ thông dụng thường gặp trên ô tô hiện nay.

Những thuật ngữ thường gặp về ô tô..png

- 4 WD, 4x4 (4 Wheel drive): Dẫn động bốn bánh chủ động.
- ABS (Anti-lock Brake System): Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.
- AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái
- ARTS (Adaptive Restrain Technology System): Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.
- BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp
- Cabriolet: Kiểu xe hai cửa mui trần
- CATS (Computer Active Technology Suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.
- Concept Car: Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ được thiết kế để trưng bầy, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.
- Coupe: Kiểu xe thể thao hai cửa có mui
- CVT (Continuously Variable Transmission): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
- I4, I6: Dạng động cơ gồm 4 hoặc xi-lanh, xếp thẳng hàng
- V6, V8: Dạng động cơ gồm 6 hoặc 8 xi-lanh, xếp thành hai hàng nghiêng, mặt cắt cụm máy hình chữ V.
- MDS (Multi Displacement System): Hệ thống dung tích xi lanh biến thiên, cho phép động cơ vận hành với 2, 4 ,6... xi lanh tùy theo tải trọng và tốc độ của xe.
- DOHC (Double Overhead Camshafts): Hai trục cam phía trên xi-lanh
- IOE (Intake Over Exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả
- Minivan: Kiểu xe có ca-bin kéo dài trùm ca-pô không có cốp sau, có từ 6 đến 8 chỗ.
- OHV (Overhead Valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.
- Pick-up: Kiểu xe gầm cao 2 hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải)
- Roadster: Kiểu xe hai cửa, mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.
- Sedan: Xe hơi 4 cửa, 4 chỗ ngồi, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.
- SOHC (Single Overhead Camshafts): Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.
- SUV (Sport Utility Vehicle): Kiểu xe thể thao việt dã, được thiết kế dẫn động cả 4 bánh để có thể vượt qua những địa hình xấu.
- SV (Side Valves): Cơ cấu van nghiêng bên sườn máy
- Supercharge: Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lập
- Turbocharge: Tăng áp của động cơ sử dụng khí xả làm quay cánh quạt.
- Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.
- Universal: Kiểu xe 4 chỗ có ca-bin kéo dài kiền với khoang hành lý.
- Van: Xe chở người hoặc hàng hóa từ 7 đến 15 chỗ.
- VSC (Vehicle Skid Control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.
- VVT-i (Variable Valve Timing With Intelligence): Hệ thống điều khiển xu-páp biến thiên thông minh.
- Volkswagen Beetle: Một kiểu xe của Volkswagen có hình dáng giống con bọ.
- Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh
- A/C (Air Conditioning): Hệ thống điều hòa không khí
- AWS (All Wheel Steering): Hệ thống lái cho cả 4 bánh
- BHP (Brake Horse Power): Đơn vị đo công suất thực của động cơ
- C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm
- C/C (Cruise Control): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.
- E/W (Electric Windows): Hệ thống cửa điện
- ESP (Electronic Stability Programme): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.
- ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện
- EDM (Electric Door Mirrors): Hệ thống gương điện
- Service History: Lịch sử bảo dưỡng
- FFSR (Factory Fitted Sunroof): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế
- Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước
- HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống làm sạch đèn pha
- LPG (Liquefied Petroleum Gas): Khí hóa lỏng
- LSD (Limited Slip Differential): Hệ thống chống trượt của vi sai
- LWB (Long Wheelbase): Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
- MPG (Miles Per Gallon): Số dặm đi được cho 4,5 lít xăng
- MPV (Multi Purpose Vehicle): Xe đa dụng
- OTR on the Road (price): Giá trọn gói
- PAS Power Assisted Steering: Trợ lực lái
- PDI Pre-Delivery Inspection: Kiểm tra trước khi bàn giao xe
- RWD (Rear Wheel Drive): Hệ thống dẫn động cầu sau
 

tienckdl1bkhn

Tài xế O-H
Đầu tiên emm cảm ơn bác về kiến thức bác mang lại. Em có đóng góp tí thế này. Thuật ngữ liệt kê ra thì nó không khó. Để người đọc thấu hiểu và tường tận hơn bác nên đặt các hệ thống liên quan đến nhau gần nhau để mọi người có cái so sánh. Em ví dụ 4WD vs awd. Abs.tcs.esp.ebd chẳng hạn. Thì em thấy hay hơn nhiều.
 

Bạn hãy đăng nhập hoặc đăng ký để phản hồi tại đây nhé.

Bên trên